Giá vé tàu từ ga Đà Nẵng đi Biên Hòa với khoảng cách 906 km, kéo dài khoảng 16-20 tiếng, được Đường Sắt Việt Nam cho 6 đoàn tàu chạy mỗi ngày. Liên hệ 0335 023 023 – 0399 305 305 để biết thêm chi tiết.
Tổng đài đặt vé tàu từ ga Đà Nẵng đi Ga Biên Hòa 1900 636 212
Giá Vé tàu SE5 Đà Nẵng Biên Hòa
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1M | 1.259.000 |
| 2 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1Mv | 1.294.000 |
| 3 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2M | 1.169.000 |
| 4 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2Mv | 1.204.000 |
| 5 |
Tầng 1, khoang có 6 giường
|
BnLT1M | 1.090.000 |
| 6 |
Tầng 2, khoang có 6 giường
|
BnLT2M | 984.000 |
| 7 |
Tầng 3, khoang có 6 giường
|
BnLT3M | 853.000 |
| 8 |
Ngồi mềm
|
NML56 | 692.000 |
| 9 |
Ngồi mềm
|
NML56V | 712.000 |
|
Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.
Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… |
|||
Giá Vé tàu SE9 Đà Nẵng Biên Hòa
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1 | 1.217.000 |
| 2 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1v | 1.252.000 |
| 3 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2 | 1.151.000 |
| 4 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2v | 1.186.000 |
| 5 |
Khoang có 2 giường
|
AnLv2 | 1.827.000 |
| 6 |
Tầng 1, khoang có 6 giường
|
BnLT1 | 1.125.000 |
| 7 |
Tầng 2, khoang có 6 giường
|
BnLT2 | 944.000 |
| 8 |
Tầng 3, khoang có 6 giường
|
BnLT3 | 804.000 |
| 9 |
Ngồi mềm
|
NML | 634.000 |
| 10 |
Ngồi mềm
|
NMLV | 654.000 |
|
Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.
Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… |
|||
Giá Vé tàu SE21 Đà Nẵng Biên Hòa
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1M | 1.209.000 |
| 2 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1Mv | 1.244.000 |
| 3 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2M | 1.094.000 |
| 4 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2Mv | 1.129.000 |
| 5 |
Khoang có 2 giường VIP
|
AnLv2M | 2.417.000 |
| 6 |
Ngồi mềm
|
NML56 | 638.000 |
|
Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.
Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… |
|||
Giá Vé tàu SE3 Đà Nẵng Biên Hòa
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1M | 1.388.000 |
| 2 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1Mv | 1.423.000 |
| 3 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2M | 1.298.000 |
| 4 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2Mv | 1.333.000 |
| 5 |
Tầng 1, khoang có 6 giường
|
BnLT1M | 1.220.000 |
| 6 |
Tầng 2, khoang có 6 giường
|
BnLT2M | 1.098.000 |
| 7 |
Tầng 3, khoang có 6 giường
|
BnLT3M | 947.000 |
| 8 |
Ngồi mềm
|
NML | 637.000 |
| 9 |
Ngồi mềm
|
NML56 | 703.000 |
| 10 |
Ngồi mềm
|
NML56V | 723.000 |
| 11 |
Ngồi mềm
|
NMLV | 657.000 |
|
Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.
Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… |
|||
Giá Vé tàu SE1 Đà Nẵng Biên Hòa
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1M | 1.388.000 |
| 2 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1Mv | 1.423.000 |
| 3 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2M | 1.298.000 |
| 4 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2Mv | 1.333.000 |
| 5 |
Tầng 1, khoang có 6 giường
|
BnLT1M | 1.220.000 |
| 6 |
Tầng 2, khoang có 6 giường
|
BnLT2M | 1.098.000 |
| 7 |
Tầng 3, khoang có 6 giường
|
BnLT3M | 947.000 |
| 8 |
Ngồi mềm
|
NML56 | 703.000 |
| 9 |
Ngồi mềm
|
NML56V | 723.000 |
|
Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.
Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… |
|||
Giá Vé tàu SE7 Đà Nẵng Biên Hòa
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1M | 1.259.000 |
| 2 |
Tầng 1, khoang có 4 giường
|
AnLT1Mv | 1.294.000 |
| 3 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2M | 1.169.000 |
| 4 |
Tầng 2, khoang có 4 giường
|
AnLT2Mv | 1.204.000 |
| 5 |
Tầng 1, khoang có 6 giường
|
BnLT1M | 1.090.000 |
| 6 |
Tầng 2, khoang có 6 giường
|
BnLT2M | 984.000 |
| 7 |
Tầng 3, khoang có 6 giường
|
BnLT3M | 853.000 |
| 8 |
Ngồi mềm
|
NML | 626.000 |
| 9 |
Ngồi mềm
|
NML56 | 692.000 |
| 10 |
Ngồi mềm
|
NML56V | 712.000 |
| 11 |
Ngồi mềm
|
NMLV | 646.000 |
|
Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.
Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa… |
|||
Giá vé tàu Đà Nẵng Biên Hòa thay đổi theo mùa
Giá vé tàu tăng khoảng 10% vào dịp Tết và mùa cao điểm.
Liên hệ mua vé tàu Ga Đà Nẵng Toàn Quốc
