Giá vé tàu Sài Gòn Biên Hòa

4.4/5 - (86 bình chọn)

Giá vé tàu Sài Gòn đi Biên Hòa vô cùng ưu đãi, đặt vé trực tuyến nhanh chóng, dễ dàng chỉ từ 50.000 đồng. Tần suất 7 đoàn tàu/ngày xuất phát từ Ga Sài Gòn.

Với khoảng cách 29 km, tàu Sài Gòn Biên Hòa sẽ mất khoảng 40 phút di chuyển. Liên hệ hotline 0335 023 023 – 0399 305 305, hoặc tổng đài toàn quốc 1900 636 212 để được tư vấn và hỗ trợ đặt vé.

Dưới đây là Bảng Giá vé tàu Sài Gòn Biên Hòa chi tiết để bạn tham khảo

Giá Vé tàu SE2 Sài Gòn Biên Hòa

STT Loại chỗ Giá vé (₫)
1 AnLT1M Nằm khoang 4 điều hòa T1 63.000
2 AnLT1Mv Nằm khoang 4 điều hòa T1 83.000
3 AnLT2M Nằm khoang 4 điều hòa T2 60.000
4 AnLT2Mv Nằm khoang 4 điều hòa T2 80.000
5 BnLT1M Nằm khoang 6 điều hòa T1 56.000
6 BnLT2M Nằm khoang 6 điều hòa T2 50.000
7 BnLT3M Nằm khoang 6 điều hòa T3 44.000
8 NML56 Ngồi mềm điều hòa 30.000
9 NML56V Ngồi mềm điều hòa 40.000

Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.

Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...

Giá Vé tàu SE4 Sài Gòn Biên Hòa

STT Loại chỗ Giá vé (₫)
1 AnLT1M Nằm khoang 4 điều hòa T1 63.000
2 AnLT1Mv Nằm khoang 4 điều hòa T1 83.000
3 AnLT2M Nằm khoang 4 điều hòa T2 60.000
4 AnLT2Mv Nằm khoang 4 điều hòa T2 80.000
5 BnLT1M Nằm khoang 6 điều hòa T1 56.000
6 BnLT2M Nằm khoang 6 điều hòa T2 50.000
7 BnLT3M Nằm khoang 6 điều hòa T3 44.000
8 NML56 Ngồi mềm điều hòa 30.000
9 NML56V Ngồi mềm điều hòa 40.000

Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.

Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa…

Giá Vé tàu SE6 Sài Gòn Biên Hòa

STT Loại chỗ Giá vé (₫)
1 AnLT1M Nằm khoang 4 điều hòa T1 61.000
2 AnLT1Mv Nằm khoang 4 điều hòa T1 81.000
3 AnLT2M Nằm khoang 4 điều hòa T2 57.000
4 AnLT2Mv Nằm khoang 4 điều hòa T2 77.000
5 BnLT1M Nằm khoang 6 điều hòa T1 53.000
6 BnLT2M Nằm khoang 6 điều hòa T2 48.000
7 BnLT3M Nằm khoang 6 điều hòa T3 42.000
8 NML56 Ngồi mềm điều hòa 30.000
9 NML56V Ngồi mềm điều hòa 40.000

Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.

Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa…

Giá Vé tàu SE8 Sài Gòn Biên Hòa

STT Loại chỗ Giá vé (₫)
1 AnLT1M Nằm khoang 4 điều hòa T1 61.000
2 AnLT1Mv Nằm khoang 4 điều hòa T1 81.000
3 AnLT2M Nằm khoang 4 điều hòa T2 57.000
4 AnLT2Mv Nằm khoang 4 điều hòa T2 77.000
5 AnLv2M Nằm khoang 2 điều hòa VIP 122.000
6 BnLT1M Nằm khoang 6 điều hòa T1 53.000
7 BnLT2M Nằm khoang 6 điều hòa T2 48.000
8 BnLT3M Nằm khoang 6 điều hòa T3 42.000
9 NML56 Ngồi mềm điều hòa 30.000
10 NML56V Ngồi mềm điều hòa 40.000

Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.

Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa…

Giá Vé tàu SE10 Sài Gòn Biên Hòa

STT Loại chỗ Giá vé (₫)
1 AnLT1 Nằm khoang 4 điều hòa T1 61.000
2 AnLT1v Nằm khoang 4 điều hòa T1 81.000
3 AnLT2 Nằm khoang 4 điều hòa T2 58.000
4 AnLT2v Nằm khoang 4 điều hòa T2 78.000
5 AnLv2 Nằm khoang 2 điều hòa VIP 92.000
6 BnLT1 Nằm khoang 6 điều hòa T1 56.000
7 BnLT2 Nằm khoang 6 điều hòa T2 51.000
8 BnLT3 Nằm khoang 6 điều hòa T3 43.000
9 NML Ngồi mềm điều hòa 30.000
10 NMLV Ngồi mềm điều hòa 40.000

Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.

Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa…

Giá Vé tàu SE22 Sài Gòn Biên Hòa

STT Loại chỗ Giá vé (₫)
1 AnLT1M Nằm khoang 4 điều hòa T1 63.000
2 AnLT1Mv Nằm khoang 4 điều hòa T1 83.000
3 AnLT2M Nằm khoang 4 điều hòa T2 58.000
4 AnLT2Mv Nằm khoang 4 điều hòa T2 78.000
5 AnLv2M Nằm khoang 2 điều hòa VIP 126.000
6 NML56 Ngồi mềm điều hòa 32.000

Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.

Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa…

Giá Vé tàu SNT2 Sài Gòn Biên Hòa

STT Loại chỗ Giá vé (₫)
1 AnLT1 Nằm khoang 4 điều hòa T1 53.000
2 AnLT1M Nằm khoang 4 điều hòa T1 60.000
3 AnLT1Mv Nằm khoang 4 điều hòa T1 80.000
4 AnLT1v Nằm khoang 4 điều hòa T1 73.000
5 AnLT2 Nằm khoang 4 điều hòa T2 46.000
6 AnLT2M Nằm khoang 4 điều hòa T2 53.000
7 AnLT2Mv Nằm khoang 4 điều hòa T2 73.000
8 AnLT2v Nằm khoang 4 điều hòa T2 66.000
9 BnLT1M Nằm khoang 6 điều hòa T1 49.000
10 BnLT2M Nằm khoang 6 điều hòa T2 42.000
11 BnLT3M Nằm khoang 6 điều hòa T3 36.000
12 NML56 Ngồi mềm điều hòa 30.000

Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.

Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa…

Giá vé Sài Gòn Biên Hòa thay đổi theo mùa

Giá vé tàu thường tăng khoảng 10% vào dịp Tết và mùa cao điểm.

Liên hệ mua vé tàu Ga Sài Gòn Toàn Quốc qua số điện thoại 0335 023 023 – 0399 305 305, tổng đài 1900 636 212 hoặc qua hệ thống số điện thoại sau đây

Giá vé tàu Sài Gòn Biên Hòa
Hệ thống số điện thoại toàn quốc

Viết một bình luận

0919 302 302

  • Hà Nội (HAN)
  • Hồ Chí Minh (SGN)
  • Đà Nẵng (DAD)
  • Nha Trang (CXR)
  • Phú Quốc (PQC)
  • Huế (HUI)
  • Cần Thơ (VCA)
  • Vân Đồn (VDO)
  • Hải Phòng (HPH)
  • Thanh Hóa (THD)
  • Đà Lạt (DLI)
  • Quy Nhơn (UIH)
  • Cà Mau (CAH)
  • Chu Lai (VCL)
  • Buôn Ma Thuột (BMV)
  • Điện Biên (DIN)
  • Đồng Hới (VDH)
  • Tuy Hoà (TBB)
  • Pleiku (PXU)
  • Rạch Giá (VKG)
  • Vinh (VII)
  • Bali (DPS)
  • Bangkok (BKK)
  • Chiang Mai (CNX)
  • Jakarta (CGK)
  • Kuala Lumpur (KUL)
  • Luang Prabang (LPQ)
  • Manila (MNL)
  • Phnom Penh (PNH)
  • Phuket (HKT)
  • Siem Reap (REP)
  • Sihanoukville (KOS)
  • Singapore (SIN)
  • Vientiane (VTE)
  • Amsterdam (AMS)
  • Barcelona (BCN)
  • Frankfurt (FRA)
  • Geneva (GVA)
  • London (LHR)
  • Lyon (LYS)
  • Madrid (MAD)
  • Marseille (MRS)
  • Montpellier (MPL)
  • Moscow (SVO)
  • Nice (NCE)
  • Paris (CDG)
  • Prague (PRG)
  • Rome (ROM)
  • Toulouse (TLS)
  • Vienna (VIE)
  • Zurich (ZRH)
  • Amsterdam (AMS)
  • Barcelona (BCN)
  • Frankfurt (FRA)
  • Geneva (GVA)
  • London (LHR)
  • Lyon (LYS)
  • Madrid (MAD)
  • Marseille (MRS)
  • Montpellier (MPL)
  • Moscow (SVO)
  • Nice (NCE)
  • Paris (CDG)
  • Prague (PRG)
  • Rome (ROM)
  • Toulouse (TLS)
  • Vienna (VIE)
  • Zurich (ZRH)
  • Brisbane (BNE)
  • Melbourne (MEL)
  • Perth (PER)
  • Sydney (SYD)
  • Atlanta Hartsfield (ATL)
  • Austin (AUS)
  • Boston, Logan (BOS)
  • Chicago IL (CHI)
  • Dallas Fort Worth (DFW)
  • Denver (DEN)
  • Los Angeles (LAX)
  • Miami (MIA)
  • Minneapolis/St.Paul (MSP)
  • New York (JFK)
  • Portland (PDX)
  • San Francisco (SFO)
  • Seattle, Tacoma (SEA)
  • St Louis, Lambert (STL)
  • Vancouver (YVR)
  • Washington (WAS)