Bảng giá vé tàu ga Phú Thái đi các ga khác bao gồm ga Hà Nội , Hải Dương… từ 35.000 VND đến 90.000 VND
Bảng giá vé tàu ga Phú Thái
Đơn vị tính 1.000 đ
| Từ ga Phú Thái đến | Giá | LP2 | LP6 | LP8 | HP2 | HP1 | LP3 | LP5 | LP7 | Cẩm Giàng | Từ | 35k | 35k | 35k | 67k | Đến | 35k | 45k | 35k | 90k | Gia Lâm | Từ | 63k | 63k | 63k | 63k | Đến | 80k | 80k | 80k | 80k | Hải Dương | Từ | 35k | 35k | 35k | 35k | Đến | 45k | 45k | 45k | 45k | Hà Nội | Từ | 63k | 63k | 63k | 63k | Đến | 80k | 80k | 80k | 80k | Hải Phòng | Từ | 35k | 35k | 35k | 35k | Đến | 45k | 45k | 45k | 45k | Long Biên | Từ | 63k | 63k | 63k | Đến | 80k | 80k | 80k | Thượng Lý | Từ | 35k | 35k | 35k | 35k | Đến | 45k | 45k | 45k | 45k |
|---|